Trang chủREP • ASX
add
RAM Essential Services Property Fund
Giá đóng cửa hôm trước
0,54 $
Mức chênh lệch một ngày
0,52 $ - 0,54 $
Phạm vi một năm
0,52 $ - 0,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
268,07 Tr AUD
Số lượng trung bình
458,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
9,35%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,15 Tr | 0,55% |
Chi phí hoạt động | 1,80 Tr | 1,95% |
Thu nhập ròng | 3,07 Tr | 245,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,71 | 244,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,36 Tr | 18,33% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,00 Tr | 206,26% |
Tổng tài sản | 695,39 Tr | 98,74% |
Tổng nợ | 304,92 Tr | 111,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 390,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 501,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,07 Tr | 245,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,25 Tr | -27,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,08 Tr | -136,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 126,50 N | 100,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,30 Tr | 145,81% |
Dòng tiền tự do | 2,41 Tr | 25,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web