Trang chủRES • NYSE
add
RPC Inc
Giá đóng cửa hôm trước
6,52 $
Mức chênh lệch một ngày
6,37 $ - 6,64 $
Phạm vi một năm
4,10 $ - 6,85 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,47 T USD
Số lượng trung bình
2,82 Tr
Tỷ số P/E
45,35
Tỷ lệ cổ tức
2,42%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 425,78 Tr | 26,96% |
Chi phí hoạt động | 85,21 Tr | 11,46% |
Thu nhập ròng | -3,06 Tr | -123,99% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,72 | -118,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,04 | -33,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 43,12 Tr | -1,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 2.168,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 209,97 Tr | -35,59% |
Tổng tài sản | 1,47 T | 5,91% |
Tổng nợ | 369,21 Tr | 19,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 217,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,06 Tr | -123,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 61,86 Tr | -34,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,19 Tr | 82,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,16 Tr | -3,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 46,51 Tr | -5,25% |
Dòng tiền tự do | 25,25 Tr | -42,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.893