Trang chủREX • CVE
add
Orex Minerals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,31 $
Mức chênh lệch một ngày
0,29 $ - 0,31 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 0,33 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,62 Tr CAD
Số lượng trung bình
107,42 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 238,02 N | -72,98% |
Thu nhập ròng | -360,96 N | 59,91% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -237,46 N | 73,02% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,40 N | -93,80% |
Tổng tài sản | 2,94 Tr | -26,59% |
Tổng nợ | 1,13 Tr | 88,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -29,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -360,96 N | 59,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -218,59 N | 67,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -290,63 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 483,43 N | -6,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -25,79 N | 83,76% |
Dòng tiền tự do | 339,50 N | 179,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web