Trang chủRFF • ASX
add
Rural Funds Group
Giá đóng cửa hôm trước
2,10 $
Mức chênh lệch một ngày
2,09 $ - 2,14 $
Phạm vi một năm
1,64 $ - 2,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
826,21 Tr AUD
Số lượng trung bình
599,79 N
Tỷ số P/E
13,47
Tỷ lệ cổ tức
5,53%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,71 Tr | 10,26% |
Chi phí hoạt động | 7,41 Tr | -3,31% |
Thu nhập ròng | 21,58 Tr | 258,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 60,44 | 224,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,94 Tr | 15,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,00 Tr | 47,95% |
Tổng tài sản | 1,97 T | 4,02% |
Tổng nợ | 904,81 Tr | 8,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 389,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,58 Tr | 258,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,50 Tr | 10,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,00 Tr | -460,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,00 Tr | 172,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,51 Tr | 1.365,97% |
Dòng tiền tự do | 8,19 Tr | 1.083,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web