Trang chủRFIL • NASDAQ
add
RF Industries Ltd
9,36 $
Sau giờ giao dịch:(0,40%)+0,038
9,40 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 19:55:56 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,80 $
Mức chênh lệch một ngày
8,68 $ - 9,70 $
Phạm vi một năm
3,39 $ - 9,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
100,28 Tr USD
Số lượng trung bình
158,13 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,69 Tr | 22,94% |
Chi phí hoạt động | 6,62 Tr | 20,63% |
Thu nhập ròng | 173,00 N | 172,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,76 | 158,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,20 | 400,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,35 Tr | 152,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 73,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,50 Tr | 371,32% |
Tổng tài sản | 73,05 Tr | 2,82% |
Tổng nợ | 37,84 Tr | 2,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 173,00 N | 172,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,10 Tr | 959,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -65,00 N | 62,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 46,00 N | 109,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,08 Tr | 324,76% |
Dòng tiền tự do | 3,02 Tr | 4.718,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
302