Trang chủRFS • FRA
add
Resverlogix Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,059 €
Mức chênh lệch một ngày
0,062 € - 0,062 €
Phạm vi một năm
0,019 € - 0,16 €
Giá trị vốn hóa thị trường
33,14 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,53 Tr | 11,89% |
Thu nhập ròng | -206,00 N | -144,11% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,42 Tr | -10,93% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 108,00 N | 9,09% |
Tổng tài sản | 7,95 Tr | 8,22% |
Tổng nợ | 96,91 Tr | 8,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -88,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 182,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -48,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 41,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -206,00 N | -144,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,01 Tr | -2,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -226,00 N | -79,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,28 Tr | 9,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 44,00 N | -21,43% |
Dòng tiền tự do | 11,63 Tr | 279,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
18