Trang chủRG6 • FRA
add
Rogers Corp
Giá đóng cửa hôm trước
90,50 €
Mức chênh lệch một ngày
89,50 € - 94,50 €
Phạm vi một năm
45,20 € - 94,50 €
Giá trị vốn hóa thị trường
2,00 T USD
Số lượng trung bình
2,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 201,50 Tr | 4,84% |
Chi phí hoạt động | 48,50 Tr | -16,67% |
Thu nhập ròng | 4,60 Tr | 1.020,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,28 | 976,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,89 | 93,48% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,00 Tr | 64,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 51,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 197,00 Tr | 23,28% |
Tổng tài sản | 1,43 T | -3,46% |
Tổng nợ | 234,20 Tr | 2,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,60 Tr | 1.020,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 46,90 Tr | 39,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,60 Tr | 26,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,90 Tr | -20,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 29,20 Tr | 117,91% |
Dòng tiền tự do | 53,31 Tr | 14,10% |
Giới thiệu
Rogers Corporation is a specialty engineered materials company headquartered in Chandler, Arizona. Wikipedia
Ngày thành lập
1832
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.000