Trang chủRGGLF • OTCMKTS
add
Regional REIT Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,30 $
Phạm vi một năm
1,30 $ - 1,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
142,64 Tr GBP
Số lượng trung bình
7,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,35 Tr | -17,20% |
Chi phí hoạt động | -714,50 N | -155,18% |
Thu nhập ròng | -4,24 Tr | 31,73% |
Biên lợi nhuận ròng | -21,92 | 17,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,73 Tr | -33,49% |
Tổng tài sản | 636,58 Tr | -11,85% |
Tổng nợ | 317,29 Tr | -14,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 319,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 162,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,24 Tr | 31,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,01 Tr | -47,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 17,25 Tr | 495,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,96 Tr | -616,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,70 Tr | -130,27% |
Dòng tiền tự do | 3,56 Tr | -2,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web