Trang chủRGI • CVE
add
Reco International Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,015 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,030 $
Giá trị vốn hóa thị trường
744,53 N CAD
Số lượng trung bình
1,83 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 534,11 N | -44,07% |
Chi phí hoạt động | 280,04 N | -24,79% |
Thu nhập ròng | -97,69 N | 63,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,29 | 35,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -135,14 N | 35,71% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,58 N | -93,43% |
Tổng tài sản | 593,90 N | -45,18% |
Tổng nợ | 3,38 Tr | 29,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -46,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 29,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -97,69 N | 63,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 42,76 N | -78,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 49,26 N | 2.560,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -95,47 N | -28,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,45 N | -102,92% |
Dòng tiền tự do | 21,19 N | -90,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web