Trang chủRGL • NSE
add
Renaissance Global Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
101,79 ₹
Mức chênh lệch một ngày
94,25 ₹ - 99,80 ₹
Phạm vi một năm
85,00 ₹ - 147,90 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
10,27 T INR
Số lượng trung bình
7,14 Tr
Tỷ số P/E
12,39
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,63 T | 35,60% |
Chi phí hoạt động | 1,58 T | 6,59% |
Thu nhập ròng | 321,20 Tr | 32,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,34 | -2,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 651,37 Tr | 35,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,16 T | -11,25% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 107,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 321,20 Tr | 32,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
579