Trang chủRGLSF • OTCMKTS
add
Regulus Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3,17 $
Mức chênh lệch một ngày
3,00 $ - 3,18 $
Phạm vi một năm
1,26 $ - 4,21 $
Giá trị vốn hóa thị trường
529,80 Tr CAD
Số lượng trung bình
7,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
BTC / USD
0,074%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 856,88 N | -19,42% |
Thu nhập ròng | -976,10 N | -53,24% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -839,26 N | 19,14% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,29 Tr | -49,21% |
Tổng tài sản | 66,81 Tr | -9,09% |
Tổng nợ | 1,06 Tr | 25,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 65,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 125,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -976,10 N | -53,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,01 Tr | -330,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -646,99 N | 38,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,72 Tr | -77,30% |
Dòng tiền tự do | -1,03 Tr | 20,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
64