Trang chủRGP • NASDAQ
add
Resources Connection Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4,41 $
Mức chênh lệch một ngày
4,44 $ - 4,60 $
Phạm vi một năm
4,13 $ - 8,78 $
Giá trị vốn hóa thị trường
148,08 Tr USD
Số lượng trung bình
386,97 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 117,73 Tr | -19,15% |
Chi phí hoạt động | 43,48 Tr | -17,22% |
Thu nhập ròng | -12,66 Tr | 81,57% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,75 | 77,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,06 | -66,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,71 Tr | -69,45% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 89,81 Tr | 14,85% |
Tổng tài sản | 289,27 Tr | -31,92% |
Tổng nợ | 94,69 Tr | -4,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 194,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,66 Tr | 81,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,89 Tr | 783,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -321,00 N | 81,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,36 Tr | 75,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,29 Tr | 207,56% |
Dòng tiền tự do | 29,50 Tr | 774,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
632