Trang chủRGP • NASDAQ
add
Resources Connection Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3,90 $
Mức chênh lệch một ngày
3,84 $ - 4,05 $
Phạm vi một năm
3,06 $ - 6,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
138,69 Tr USD
Số lượng trung bình
350,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 107,93 Tr | -16,62% |
Chi phí hoạt động | 42,23 Tr | -14,97% |
Thu nhập ròng | -9,47 Tr | 78,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,77 | 74,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,09 | -12,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,57 Tr | -6,37% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 82,76 Tr | 14,17% |
Tổng tài sản | 274,11 Tr | -27,02% |
Tổng nợ | 87,43 Tr | -10,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 186,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,47 Tr | 78,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,72 Tr | -1.423,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -101,00 N | 76,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,22 Tr | 78,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,05 Tr | -23,57% |
Dòng tiền tự do | -988,38 N | -123,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
614