Trang chủRGYAS • IST
add
Ronesans Gayrimenkul Yatirim AS
Giá đóng cửa hôm trước
156,90 ₺
Mức chênh lệch một ngày
155,60 ₺ - 158,90 ₺
Phạm vi một năm
93,75 ₺ - 174,90 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
52,60 T TRY
Số lượng trung bình
1,44 Tr
Tỷ số P/E
3,23
Tỷ lệ cổ tức
1,03%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,66 T | 169,28% |
Chi phí hoạt động | 548,42 Tr | 133,61% |
Thu nhập ròng | 3,86 T | 161,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 82,81 | 123,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,93 T | 1.115,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,20 T | 93,45% |
Tổng tài sản | 198,72 T | 23,46% |
Tổng nợ | 65,73 T | 50,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 132,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 331,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,86 T | 161,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 872,14 Tr | 25,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,26 T | -393,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 308,82 Tr | 108,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,88 T | -6,18% |
Dòng tiền tự do | 1,96 T | 1.659,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
348