Trang chủRH • NYSE
add
RH
Giá đóng cửa hôm trước
229,28 $
Mức chênh lệch một ngày
229,57 $ - 239,40 $
Phạm vi một năm
123,03 $ - 441,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,33 T USD
Số lượng trung bình
1,23 Tr
Tỷ số P/E
41,61
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 883,81 Tr | 8,88% |
Chi phí hoạt động | 283,81 Tr | 18,09% |
Thu nhập ròng | 36,26 Tr | 9,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,10 | 0,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,71 | -31,05% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 144,31 Tr | -6,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,09 Tr | -50,48% |
Tổng tài sản | 4,79 T | 7,38% |
Tổng nợ | 4,79 T | 3,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 36,26 Tr | 9,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 131,86 Tr | 519,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -47,91 Tr | 26,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -75,40 Tr | -171,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,53 Tr | -1,76% |
Dòng tiền tự do | 109,50 Tr | 203,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6.015