Trang chủRHT • ASX
add
Resonance Health Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,038 $
Mức chênh lệch một ngày
0,036 $ - 0,038 $
Phạm vi một năm
0,033 $ - 0,059 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,22 Tr AUD
Số lượng trung bình
266,42 N
Tỷ số P/E
25,50
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,99 Tr | 53,06% |
Chi phí hoạt động | 3,37 Tr | 3,77% |
Thu nhập ròng | 733,02 N | 241,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,38 | 192,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 664,59 N | 210,87% |
Thuế suất hiệu dụng | -62,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,69 Tr | -23,39% |
Tổng tài sản | 17,96 Tr | 0,14% |
Tổng nợ | 7,02 Tr | -11,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 474,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 733,02 N | 241,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 86,68 N | -82,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -69,78 N | 96,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -140,01 N | 8,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -142,81 N | 91,45% |
Dòng tiền tự do | 376,31 N | 179,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
18