Trang chủRIC • ASX
add
Ridley Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,67 $
Mức chênh lệch một ngày
2,66 $ - 2,80 $
Phạm vi một năm
2,17 $ - 3,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,04 T AUD
Số lượng trung bình
710,02 N
Tỷ số P/E
13,68
Tỷ lệ cổ tức
3,65%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 513,20 Tr | 55,79% |
Chi phí hoạt động | 21,94 Tr | 56,85% |
Thu nhập ròng | 26,33 Tr | 137,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,13 | 52,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,68 Tr | 9,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 138,46 Tr | 238,21% |
Tổng tài sản | 1,64 T | 139,17% |
Tổng nợ | 1,10 T | 207,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 542,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 376,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,33 Tr | 137,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 41,79 Tr | 124,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -193,94 Tr | -1.102,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 172,00 Tr | 19.784,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,86 Tr | 489,10% |
Dòng tiền tự do | 2,54 Tr | -68,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
706