Trang chủRICH • BCBA
add
Laboratorios Richmond SACIF
Giá đóng cửa hôm trước
1.915,00 $
Mức chênh lệch một ngày
1.875,00 $ - 1.910,00 $
Phạm vi một năm
945,00 $ - 2.300,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
27,06 T ARS
Số lượng trung bình
4,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,41%
Sàn giao dịch chính
BCBA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ARS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,88 T | 18,89% |
Chi phí hoạt động | 12,28 T | 22,78% |
Thu nhập ròng | -9,17 T | -225,36% |
Biên lợi nhuận ròng | -29,70 | -205,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,32 T | 30,12% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ARS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,92 T | -57,93% |
Tổng tài sản | 354,98 T | 43,15% |
Tổng nợ | 282,24 T | 50,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 72,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 80,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ARS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,17 T | -225,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,37 T | -752,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,61 T | -280,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,66 T | -18,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -999,83 Tr | -110,44% |
Dòng tiền tự do | -13,98 T | -366,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 5, 1935
Trang web
Nhân viên
620