Trang chủRII.H • CVE
add
Richco Investors Inc Class A
Giá đóng cửa hôm trước
0,025 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,025 $
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,04 N | -2,06% |
Thu nhập ròng | -6,80 N | -8,79% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,01 N | 2.330,68% |
Tổng tài sản | 13,32 N | 344,53% |
Tổng nợ | 344,34 N | 13,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -331,02 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -76,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,80 N | -8,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,20 N | 17,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,42 N | -0,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 220,00 | 946,15% |
Dòng tiền tự do | 2,52 N | 120,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980