Trang chủRIM • ASX
add
Rimfire Pacific Mining Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,015 $
Mức chênh lệch một ngày
0,013 $ - 0,014 $
Phạm vi một năm
0,011 $ - 0,028 $
Giá trị vốn hóa thị trường
27,04 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,24 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,59 N | -28,31% |
Chi phí hoạt động | 535,64 N | -26,55% |
Thu nhập ròng | -691,79 N | 12,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -26,70 N | -21,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -530,94 N | 26,47% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,55 Tr | 145,55% |
Tổng tài sản | 20,94 Tr | 10,95% |
Tổng nợ | 1,18 Tr | 34,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,77 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -691,79 N | 12,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,61 Tr | -233,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -213,67 N | 54,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,67 Tr | 41,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 301,25 N | 35,87% |
Dòng tiền tự do | -618,14 N | 42,85% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1988
Trang web