Trang chủRIVN • NASDAQ
add
Rivian Automotive Inc
15,19 $
Sau giờ giao dịch:(0,59%)-0,090
15,10 $
Đóng cửa: 5 thg 3, 16:45:36 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
14,92 $
Mức chênh lệch một ngày
14,55 $ - 15,28 $
Phạm vi một năm
10,36 $ - 22,69 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,85 T USD
Số lượng trung bình
29,45 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,29 T | -25,84% |
Chi phí hoạt động | 953,00 Tr | 14,68% |
Thu nhập ròng | -811,00 Tr | -9,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -63,06 | -46,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,53 | -13,05% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -632,00 Tr | -42,66% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,08 T | -21,01% |
Tổng tài sản | 14,86 T | -3,54% |
Tổng nợ | 10,27 T | 16,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,24 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -811,00 Tr | -9,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -681,00 Tr | -157,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -321,00 Tr | 76,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 139,00 Tr | 33,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -862,00 Tr | -745,10% |
Dòng tiền tự do | -569,62 Tr | -348,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Nhân viên
15.232