Trang chủRKB • ASX
add
Rokeby Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0030 $
Phạm vi một năm
0,0030 $ - 0,015 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,48 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,91 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,35 Tr | 157,03% |
Thu nhập ròng | -1,38 Tr | -155,83% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -383,45 N | 22,09% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 851,16 N | 27,09% |
Tổng tài sản | 11,22 Tr | 5,05% |
Tổng nợ | 360,20 N | 27,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,83 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -30,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,38 Tr | -155,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -333,39 N | -43,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -510,84 N | -85,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 966,61 N | 145,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 122,31 N | 207,19% |
Dòng tiền tự do | -331,67 N | 6,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
5