Trang chủRKSWAMY • NSE
add
R K Swamy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
96,93 ₹
Mức chênh lệch một ngày
96,00 ₹ - 99,93 ₹
Phạm vi một năm
95,00 ₹ - 248,04 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
4,85 T INR
Số lượng trung bình
40,30 N
Tỷ số P/E
26,08
Tỷ lệ cổ tức
1,56%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 886,61 Tr | 15,46% |
Chi phí hoạt động | 211,58 Tr | 13,12% |
Thu nhập ròng | 27,50 Tr | -24,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,10 | -34,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 55,73 Tr | 98,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,09 T | -8,74% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,50 Tr | -24,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
2.800