Trang chủRLAY • NASDAQ
add
Relay Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
7,41 $
Mức chênh lệch một ngày
7,45 $ - 7,84 $
Phạm vi một năm
1,78 $ - 9,04 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,32 T USD
Số lượng trung bình
2,26 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 12,50 Tr | -36,70% |
Thu nhập ròng | -74,15 Tr | 15,84% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,43 | 31,75% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -79,64 Tr | 16,17% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 596,43 Tr | -28,96% |
Tổng tài sản | 670,00 Tr | -27,97% |
Tổng nợ | 62,29 Tr | -31,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 607,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 173,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -29,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -74,15 Tr | 15,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -62,12 Tr | 17,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 39,72 Tr | 131,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,00 N | -99,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,38 Tr | -226,82% |
Dòng tiền tự do | -37,97 Tr | 14,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
188