Trang chủRLF • ASX
add
RLF AgTech Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,068 $
Mức chênh lệch một ngày
0,066 $ - 0,069 $
Phạm vi một năm
0,037 $ - 0,095 $
Giá trị vốn hóa thị trường
30,49 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,39 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,15 Tr | 5,03% |
Chi phí hoạt động | 3,91 Tr | 39,47% |
Thu nhập ròng | -2,04 Tr | -1.425,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -28,54 | -1.362,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,56 Tr | -264,71% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,35 Tr | 54,32% |
Tổng tài sản | 26,54 Tr | 9,41% |
Tổng nợ | 20,04 Tr | 3,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 433,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -41,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,04 Tr | -1.425,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -467,00 N | -142,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -73,50 N | 85,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,44 Tr | 2.190,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 905,00 N | 104,75% |
Dòng tiền tự do | -983,56 N | -167,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web