Trang chủRLF • ASX
add
RLF AgTech Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,068 $
Mức chênh lệch một ngày
0,068 $ - 0,070 $
Phạm vi một năm
0,028 $ - 0,095 $
Giá trị vốn hóa thị trường
30,94 Tr AUD
Số lượng trung bình
600,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,94 Tr | 68,87% |
Chi phí hoạt động | 3,67 Tr | 10,00% |
Thu nhập ròng | -1,11 Tr | 58,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -22,55 | 75,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,46 Tr | 27,61% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,54 Tr | 44,46% |
Tổng tài sản | 24,62 Tr | 8,43% |
Tổng nợ | 18,82 Tr | -1,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 462,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -33,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,11 Tr | 58,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -465,00 N | -187,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -246,50 N | 87,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,16 Tr | -49,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 564,00 N | -32,86% |
Dòng tiền tự do | -982,75 N | 33,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web