Trang chủRLIA • BME
add
Realia Business SA
Giá đóng cửa hôm trước
1,02 €
Mức chênh lệch một ngày
1,02 € - 1,03 €
Phạm vi một năm
0,86 € - 1,10 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,56 T EUR
Số lượng trung bình
26,89 N
Tỷ số P/E
13,40
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 67,16 Tr | 151,89% |
Chi phí hoạt động | 35,11 Tr | 825,16% |
Thu nhập ròng | 22,08 Tr | 150,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,89 | -0,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,10 Tr | 84,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 179,30 Tr | 193,87% |
Tổng tài sản | 3,61 T | 74,12% |
Tổng nợ | 1,40 T | 61,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,51 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,08 Tr | 150,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
97