Trang chủRMC • ASX
add
Resimac Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,93 $
Mức chênh lệch một ngày
0,92 $ - 0,94 $
Phạm vi một năm
0,81 $ - 1,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
365,86 Tr AUD
Số lượng trung bình
213,46 N
Tỷ số P/E
7,44
Tỷ lệ cổ tức
8,11%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,54 Tr | 45,57% |
Chi phí hoạt động | 26,75 Tr | 23,72% |
Thu nhập ròng | 14,23 Tr | 110,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,60 | 44,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 29,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 786,42 Tr | -18,57% |
Tổng tài sản | 16,65 T | 8,07% |
Tổng nợ | 16,25 T | 8,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 397,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 395,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,23 Tr | 110,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 102,51 Tr | 181,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 824,50 N | -72,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -103,30 Tr | -172,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,11 Tr | -105,56% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
250