Trang chủRMESF • OTCMKTS
add
Red Metal Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,10 $
Mức chênh lệch một ngày
0,091 $ - 0,10 $
Phạm vi một năm
0,0050 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,00 Tr CAD
Số lượng trung bình
5,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 76,58 N | -45,89% |
Thu nhập ròng | -156,74 N | 16,86% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -74,74 N | 46,22% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,36 N | 124,47% |
Tổng tài sản | 1,06 Tr | 26,95% |
Tổng nợ | 3,40 Tr | 9,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 460,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -156,74 N | 16,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -110,75 N | -300,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 100,00 N | 224,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,28 N | -490,91% |
Dòng tiền tự do | -105,50 N | -4.945,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1