Trang chủRMI • ASX
add
Resource Minerals International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,030 $
Mức chênh lệch một ngày
0,030 $ - 0,030 $
Phạm vi một năm
0,0030 $ - 0,032 $
Giá trị vốn hóa thị trường
24,71 Tr AUD
Số lượng trung bình
627,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 304,35 N | -20,28% |
Thu nhập ròng | -498,97 N | -23,51% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -299,24 N | 8,15% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 557,68 N | 159,42% |
Tổng tài sản | 10,93 Tr | 14,50% |
Tổng nợ | 586,09 N | -67,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 852,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -498,97 N | -23,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -400,90 N | -352,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -432,54 N | -268,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 960,58 N | 308,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 127,75 N | 341,14% |
Dòng tiền tự do | -722,32 N | -204,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
13