Trang chủRMLRF • OTCMKTS
add
Ramelius Resources Ltd
3,39 $
Trước giờ mở cửa:(0,79%)-0,027
3,36 $
Đóng cửa: 3 thg 3, 08:04:59 GMT-5 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,34 $
Mức chênh lệch một ngày
3,35 $ - 3,50 $
Phạm vi một năm
1,16 $ - 3,89 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,68 T AUD
Số lượng trung bình
30,21 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 242,82 Tr | -4,40% |
Chi phí hoạt động | 17,15 Tr | 119,54% |
Thu nhập ròng | -5,86 Tr | -106,88% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,41 | -107,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 164,08 Tr | 7,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 128,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 658,72 Tr | 44,95% |
Tổng tài sản | 4,61 T | 146,22% |
Tổng nợ | 634,69 Tr | 83,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,92 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,86 Tr | -106,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 85,59 Tr | -47,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -105,70 Tr | 14,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -42,37 Tr | -65,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -62,48 Tr | -514,03% |
Dòng tiền tự do | 63,05 Tr | -9,50% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1979
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
250