Trang chủRMY • ASX
add
RMA Global Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,064 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,071 $
Giá trị vốn hóa thị trường
39,48 Tr AUD
Số lượng trung bình
13,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,77 Tr | 16,16% |
Chi phí hoạt động | 1,92 Tr | 39,68% |
Thu nhập ròng | -1,39 Tr | -666,10% |
Biên lợi nhuận ròng | -24,00 | -587,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -325,26 N | -915,30% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,11 Tr | -25,83% |
Tổng tài sản | 7,99 Tr | -25,73% |
Tổng nợ | 10,41 Tr | 16,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 659,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 84,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,39 Tr | -666,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -331,10 N | -661,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -26,69 N | 97,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -83,07 N | -105,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -456,47 N | -177,07% |
Dòng tiền tự do | -1,52 N | -101,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
78