Trang chủRN2 • FRA
add
North Energy ASA
Giá đóng cửa hôm trước
0,21 €
Mức chênh lệch một ngày
0,21 € - 0,21 €
Phạm vi một năm
0,18 € - 0,27 €
Số lượng trung bình
2,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 45,00 N | 0,00% |
Chi phí hoạt động | 4,58 Tr | -7,25% |
Thu nhập ròng | -23,05 Tr | -339,64% |
Biên lợi nhuận ròng | -51,21 N | -339,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,15 Tr | 15,07% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 183,30 Tr | 38,46% |
Tổng tài sản | 401,48 Tr | 7,14% |
Tổng nợ | 91,75 Tr | 1.169,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 309,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 117,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -23,05 Tr | -339,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -89,00 N | 89,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,67 Tr | -103,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -501,00 N | -51,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,26 Tr | -104,10% |
Dòng tiền tự do | -2,30 Tr | -3.026,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
3