Trang chủRNA • NASDAQ
add
Atrium Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
72,82 $
Phạm vi một năm
72,75 $ - 73,04 $
Giá trị vốn hóa thị trường
236,01 Tr USD
Số lượng trung bình
3,27 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 859,00 N | -71,11% |
Chi phí hoạt động | 15,67 Tr | 819,24% |
Thu nhập ròng | -29,14 Tr | -153,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -27,57 N | -7.019,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,59 | -98,75% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -252,98 Tr | -3.984,97% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,70 T | 13,01% |
Tổng tài sản | 8,35 Tr | 16,24% |
Tổng nợ | 71,07 Tr | 4,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -62,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -18,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -31,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -34,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -29,14 Tr | -153,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -19,25 Tr | -132,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 207,22 Tr | 95.154,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 20,13 Tr | 137,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 32,36 Tr | 121,53% |
Dòng tiền tự do | -105,47 Tr | -60,97% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
47