Trang chủRNAC • NASDAQ
add
Cartesian Therapeutics Inc
7,42 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
7,42 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 16:02:22 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
7,36 $
Mức chênh lệch một ngày
7,19 $ - 7,63 $
Phạm vi một năm
5,98 $ - 20,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
192,95 Tr USD
Số lượng trung bình
222,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 452,00 N | 16,80% |
Chi phí hoạt động | 8,72 Tr | 18,48% |
Thu nhập ròng | -35,90 Tr | -48,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,94 N | -27,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,73 | -72,77% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -20,46 Tr | -18,34% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 143,38 Tr | -34,59% |
Tổng tài sản | 372,68 Tr | -18,15% |
Tổng nợ | 408,52 Tr | -10,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -35,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -5,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 848,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -35,90 Tr | -48,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -15,60 Tr | -213,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,29 Tr | 79,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -38,00 N | -100,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,94 Tr | -112,84% |
Dòng tiền tự do | -10,61 Tr | -242,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
66