Trang chủRNAM • NASDAQ
add
Avidity Biosciences Inc
Giá đóng cửa hôm trước
72,80 $
Mức chênh lệch một ngày
72,75 $ - 73,04 $
Phạm vi một năm
72,75 $ - 73,04 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,29 T USD
Số lượng trung bình
2,75 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 860,00 N | -71,07% |
Chi phí hoạt động | 88,74 Tr | 213,16% |
Thu nhập ròng | -237,10 Tr | -131,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -27,57 N | -701,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,59 | -98,75% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,70 T | 13,01% |
Tổng tài sản | 1,96 T | 25,20% |
Tổng nợ | 269,45 Tr | 93,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 155,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -31,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -34,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -237,10 Tr | -131,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -169,77 Tr | -69,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 207,22 Tr | 422,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,09 Tr | -137,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 32,36 Tr | 121,53% |
Dòng tiền tự do | -105,47 Tr | -60,97% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
511