Trang chủROC • ASX
add
RocketBoots Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,27 $
Mức chênh lệch một ngày
0,26 $ - 0,27 $
Phạm vi một năm
0,075 $ - 0,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
52,21 Tr AUD
Số lượng trung bình
341,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 197,24 N | -41,88% |
Chi phí hoạt động | 635,74 N | 58,02% |
Thu nhập ròng | -1,18 Tr | -71,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -598,24 | -195,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,16 Tr | -71,65% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,11 Tr | 107,74% |
Tổng tài sản | 2,01 Tr | 188,43% |
Tổng nợ | 2,01 Tr | 31,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 101,00 | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 175,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -145,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2.890.372,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,18 Tr | -71,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,00 Tr | -61,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -122,30 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 453,60 N | -25,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -677,95 N | -6.230,07% |
Dòng tiền tự do | -798,76 N | -99,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web