Trang chủROCK • NASDAQ
add
Gibraltar Industries Inc
Giá đóng cửa hôm trước
41,27 $
Mức chênh lệch một ngày
41,57 $ - 42,49 $
Phạm vi một năm
37,79 $ - 75,08 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,25 T USD
Số lượng trung bình
311,94 N
Tỷ số P/E
12,91
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 268,69 Tr | 16,02% |
Chi phí hoạt động | 37,16 Tr | 5,10% |
Thu nhập ròng | -2,45 Tr | -105,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,91 | -104,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,76 | -24,75% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 36,37 Tr | 6,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 115,72 Tr | -57,06% |
Tổng tài sản | 1,39 T | -1,82% |
Tổng nợ | 443,20 Tr | 19,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 950,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,45 Tr | -105,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 35,45 Tr | 77,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,11 Tr | -140,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -131,00 N | 89,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 26,32 Tr | -35,17% |
Dòng tiền tự do | 76,73 Tr | 1.360,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.300