Trang chủROG • NYSE
add
Rogers Corp
Giá đóng cửa hôm trước
100,05 $
Mức chênh lệch một ngày
99,03 $ - 101,48 $
Phạm vi một năm
51,43 $ - 102,29 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,80 T USD
Số lượng trung bình
137,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 216,00 Tr | 2,71% |
Chi phí hoạt động | 49,50 Tr | -6,95% |
Thu nhập ròng | 8,60 Tr | -19,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,98 | -21,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,90 | -8,16% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 36,70 Tr | 13,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 47,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 167,80 Tr | 14,62% |
Tổng tài sản | 1,45 T | -6,10% |
Tổng nợ | 243,30 Tr | 1,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,60 Tr | -19,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 28,90 Tr | -31,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,80 Tr | 54,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,40 Tr | -5.100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,60 Tr | -60,00% |
Dòng tiền tự do | 25,02 Tr | 5,42% |
Giới thiệu
Rogers Corporation is a specialty engineered materials company headquartered in Chandler, Arizona. Wikipedia
Ngày thành lập
1832
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.200