Trang chủROKOF • OTCMKTS
add
Roko AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
187,25 $
Phạm vi một năm
162,40 $ - 188,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
21,14 T SEK
Số lượng trung bình
22,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,85 T | 9,26% |
Chi phí hoạt động | 504,00 Tr | 6,78% |
Thu nhập ròng | 227,00 Tr | -0,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,25 | -8,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 418,00 Tr | 12,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 474,00 Tr | 24,08% |
Tổng tài sản | 12,89 T | 18,81% |
Tổng nợ | 7,06 T | 28,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 227,00 Tr | -0,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 275,00 Tr | 16,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -613,00 Tr | -2.257,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 387,00 Tr | 280,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 67,00 Tr | 271,79% |
Dòng tiền tự do | 334,88 Tr | 69,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
1.734