Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,64%
1.047,38
+6,69
+0,64%
1.040,691.048,261.057,851.043,30
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,87%
565,21
+4,85
+0,87%
560,36560,36568,72560,36
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-0,63%
1.309,38
-8,42
-0,63%
1.317,691.324,291.335,361.307,42
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-1,48%
1.583,18
-23,73
-1,48%
1.606,911.611,511.621,751.582,90
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+1,12%
596,92
+6,64
+1,12%
590,28592,25601,18592,25
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,36%
830,94
+2,96
+0,36%
827,98828,20835,94826,74
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,66%
198,35
+1,31
+0,66%
197,04197,04200,54197,04
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-1,87%
2.569,32
-48,88
-1,87%
2.618,202.638,492.649,452.567,72
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,91%
933,07
+8,41
+0,91%
924,66929,51938,99929,51
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,36%
1.454,88
+5,29
+0,36%
1.449,591.453,441.462,731.452,88
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,08%
2.138,65
+1,76
+0,08%
2.136,892.149,922.166,642.136,89
ROL:NYSE
Rollins Inc
53,03 US$
+1,07%
(+0,56) 1 ngày
30 thg 3, 14:58:19 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ROL...
Mở
52,95 US$
Cao
53,28 US$
Thấp
52,43 US$
Vốn hoá thị trường
25,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,36 Tr
Khối lượng
1,58 Tr
Cổ tức
1,38%
Cổ tức hằng quý
0,18 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
48,75
Cao nhất trong 52 tuần
66,14 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
49,73 US$
EPS
1,09 US$
Beta
0,79
Số cổ phiếu đang lưu hành
481,09 Tr
Số nhân viên
22 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Rollins, Inc. is a North American pest control company serving residential and commercial clients. Operating globally through its wholly owned subsidiaries, Orkin, Inc., PCO Services, HomeTeam Pest Defense, Western Pest Services, Industrial Fumigant Company, TruTech, Critter Control, Crane, Waltham, OPC Services, PermaTreat, Northwest Exterminating, McCall Service and Clark Pest Control, as well UK subsidiaries Integrated Pest Management Limited, Safeguard Pest Control, NBC Environment, Europest Environmental Services, Guardian Pest Control, Ames, Kestrel and Beaver Pest Control, with Australian subsidiaries Allpest, Scientific Pest Control, Murray Pest Control and Statewide Pest Control, and Singapore subsidiary Aardwolf Pestkare, the company provides pest control services and protection against termite damage, rodents and insects to over 2.8 million customers in the US, Canada, United Kingdom, Mexico, Central America, the Caribbean, the Middle East and Asia from over 800 locations. The United States accounted for 92.7% of net sales. Net sales by activity: insect control and residential deratisation; insect control and deratisation for companies; termite extermination; other. Wikipedia
Giới thiệu về Rollins Inc
Giám đốc điều hànhGary Rollins
Số nhân viên21,9 N
Ngày thành lập1948
Trụ sở chínhAtlanta, Georgia, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcService
Trang webrollins.com
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 2, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2025
EPS chuẩn hoá/Ước tính
0,25/ (0,27 ước tính)USD
-6,64%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính
912,91 Tr/ (925,07 Tr ước tính)USD
-1,31%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2025
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
822,50 Tr
999,53 Tr
1,03 T
912,91 Tr
Giá vốn hàng bán
400,13 Tr
461,86 Tr
467,45 Tr
447,56 Tr
Chi phí doanh thu
400,13 Tr
461,86 Tr
467,45 Tr
447,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
250,51 Tr
306,50 Tr
300,30 Tr
272,72 Tr
Chi phí hoạt động
279,72 Tr
338,23 Tr
332,54 Tr
304,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
679,86 Tr
800,09 Tr
799,98 Tr
751,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
142,65 Tr
199,43 Tr
226,12 Tr
161,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
1,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
137,54 Tr
191,24 Tr
217,43 Tr
154,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
136,85 Tr
192,05 Tr
218,18 Tr
154,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
32,30 Tr
49,76 Tr
53,90 Tr
38,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,48%
26,02%
24,79%
24,73%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
105,25 Tr
141,49 Tr
163,53 Tr
116,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,80%
14,16%
15,94%
12,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,22
0,30
0,35
0,25
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-5,80 Tr
-7,38 Tr
-7,94 Tr
-7,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,80 Tr
-7,38 Tr
-7,94 Tr
-7,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
29,21 Tr
31,74 Tr
32,23 Tr
31,57 Tr
EBITDA
171,86 Tr
231,17 Tr
258,35 Tr
192,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-692,00 N
-292,00 N
-350,00 N
-998,00 N

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay