Trang chủROLLT • NSE
add
Rollatainers Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,30 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1,27 ₹ - 1,35 ₹
Phạm vi một năm
1,02 ₹ - 2,53 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
325,39 Tr INR
Số lượng trung bình
602,26 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,22 Tr | 40,76% |
Thu nhập ròng | -5,90 Tr | -24,49% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,98 Tr | -45,62% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 938,00 N | -87,97% |
Tổng tài sản | 357,75 Tr | 4,51% |
Tổng nợ | 554,65 Tr | 0,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -196,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 295,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -4,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,90 Tr | -24,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web