Trang chủROMA • NASDAQ
add
Roma Green Finance Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,47 $
Mức chênh lệch một ngày
1,16 $ - 1,58 $
Phạm vi một năm
0,58 $ - 4,66 $
Giá trị vốn hóa thị trường
73,24 Tr USD
Số lượng trung bình
6,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,86 Tr | 17,64% |
Chi phí hoạt động | 9,08 Tr | 8,89% |
Thu nhập ròng | -8,77 Tr | -1,12% |
Biên lợi nhuận ròng | -470,63 | 14,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,33 Tr | -8,13% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,99 Tr | -26,14% |
Tổng tài sản | 86,46 Tr | 29,74% |
Tổng nợ | 1,73 Tr | -76,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 84,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,77 Tr | -1,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,69 Tr | -93,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,17 Tr | -135,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 26,94 Tr | 476,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 48,92 N | 100,67% |
Dòng tiền tự do | -5,83 Tr | -91,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
19