Trang chủROOT • NASDAQ
add
Root Inc
70,17 $
Sau giờ giao dịch:(0,049%)-0,034
70,14 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 18:39:33 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
72,11 $
Mức chênh lệch một ngày
70,08 $ - 73,04 $
Phạm vi một năm
68,08 $ - 181,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,09 T USD
Số lượng trung bình
257,81 N
Tỷ số P/E
22,61
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 387,80 Tr | 26,86% |
Chi phí hoạt động | 148,10 Tr | 70,62% |
Thu nhập ròng | -5,40 Tr | -124,88% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,39 | -119,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,34 | -127,44% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,00 Tr | -87,37% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 653,30 Tr | -4,40% |
Tổng tài sản | 1,64 T | 5,15% |
Tổng nợ | 1,27 T | -0,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 377,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,40 Tr | -124,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 57,60 Tr | 16,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -41,60 Tr | -4,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,10 Tr | -105,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,90 Tr | 56,58% |
Dòng tiền tự do | 24,58 Tr | -56,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.021