Trang chủROOT • NASDAQ
add
Root Inc
44,37 $
Sau giờ giao dịch:(0,045%)-0,020
44,35 $
Đóng cửa: 10 thg 3, 18:03:55 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
45,21 $
Mức chênh lệch một ngày
43,60 $ - 46,00 $
Phạm vi một năm
43,60 $ - 181,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
691,08 Tr USD
Số lượng trung bình
383,58 N
Tỷ số P/E
19,81
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 397,00 Tr | 21,52% |
Chi phí hoạt động | 140,60 Tr | 40,74% |
Thu nhập ròng | 5,10 Tr | -75,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,28 | -80,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,39 | -74,66% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,30 Tr | -69,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 669,30 Tr | 8,99% |
Tổng tài sản | 1,67 T | 11,95% |
Tổng nợ | 1,28 T | 8,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 396,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,10 Tr | -75,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 70,10 Tr | 1,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -32,50 Tr | 19,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,10 Tr | 97,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 35,50 Tr | 147,02% |
Dòng tiền tự do | 24,48 Tr | -28,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.256