Trang chủROSH.P • CVE
add
Roshni Capital Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Phạm vi một năm
0,075 $ - 0,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,29 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,74 N | 154,66% |
Thu nhập ròng | -2,19 N | -248,33% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 460,26 N | 15,51% |
Tổng tài sản | 463,19 N | 14,97% |
Tổng nợ | 9,87 N | 30,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 453,33 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,19 N | -248,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,42 N | -742,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,42 N | -742,50% |
Dòng tiền tự do | -12,94 N | -690,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính