Trang chủROSSTECH • NSE
add
Rossell Techsys Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
578,20 ₹
Mức chênh lệch một ngày
572,30 ₹ - 656,00 ₹
Phạm vi một năm
231,15 ₹ - 840,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
24,17 T INR
Số lượng trung bình
118,80 N
Tỷ số P/E
112,16
Tỷ lệ cổ tức
0,03%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,25 T | 144,95% |
Chi phí hoạt động | 341,24 Tr | 54,24% |
Thu nhập ròng | 56,70 Tr | 6.043,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,53 | 2.484,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 148,92 Tr | 160,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,10 Tr | 33,08% |
Tổng tài sản | 5,30 T | 26,64% |
Tổng nợ | 3,89 T | 30,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 56,70 Tr | 6.043,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
253