Trang chủROX • CVE
add
Canstar Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,065 $
Phạm vi một năm
0,035 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,06 Tr CAD
Số lượng trung bình
156,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 681,57 N | 90,81% |
Thu nhập ròng | -713,95 N | -103,58% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -680,96 N | -91,04% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 456,49 N | 63,99% |
Tổng tài sản | 685,35 N | 106,43% |
Tổng nợ | 885,18 N | 1.573,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -199,83 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 185,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -345,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6.144,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -713,95 N | -103,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -848,88 N | -149,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,11 Tr | 170,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 260,11 N | 3.094,28% |
Dòng tiền tự do | -604,08 N | -189,50% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web