Trang chủRPC • NYSE
add
Ridgepost Capital Inc
Giá đóng cửa hôm trước
7,33 $
Mức chênh lệch một ngày
6,88 $ - 7,24 $
Phạm vi một năm
6,88 $ - 11,29 $
Giá trị vốn hóa thị trường
756,68 Tr USD
Số lượng trung bình
1,02 Tr
Tỷ số P/E
41,83
Tỷ lệ cổ tức
2,17%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 81,05 Tr | -4,67% |
Chi phí hoạt động | 19,34 Tr | 3,72% |
Thu nhập ròng | 9,45 Tr | 79,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,66 | 87,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,26 | -13,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,65 Tr | -17,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,95 Tr | -39,29% |
Tổng tài sản | 928,30 Tr | 6,79% |
Tổng nợ | 524,84 Tr | 8,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 403,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 109,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,45 Tr | 79,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,93 Tr | -17,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,69 Tr | 31,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -33,44 Tr | -63,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,94 Tr | -346,28% |
Dòng tiền tự do | 36,86 Tr | 0,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
326