Trang chủRPD • NASDAQ
add
Rapid7 Inc
7,07 $
Sau giờ giao dịch:(0,99%)-0,070
7,00 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 17:20:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
7,04 $
Mức chênh lệch một ngày
6,76 $ - 7,10 $
Phạm vi một năm
5,93 $ - 30,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
465,86 Tr USD
Số lượng trung bình
1,87 Tr
Tỷ số P/E
19,66
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 217,39 Tr | 0,52% |
Chi phí hoạt động | 147,67 Tr | 3,78% |
Thu nhập ròng | 3,13 Tr | 44,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,44 | 44,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,44 | -8,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,39 Tr | -31,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 45,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 474,67 Tr | -9,02% |
Tổng tài sản | 1,73 T | 4,51% |
Tổng nợ | 1,57 T | -3,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 154,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 65,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,13 Tr | 44,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 37,58 Tr | -41,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 82,74 Tr | 56,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,68 Tr | -284,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 116,05 Tr | 3,62% |
Dòng tiền tự do | 35,47 Tr | -40,63% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.613