Trang chủRPD • NASDAQ
add
Rapid7 Inc
14,09 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
14,09 $
Đóng cửa: 9 thg 1, 16:02:25 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
14,23 $
Mức chênh lệch một ngày
13,79 $ - 14,33 $
Phạm vi một năm
13,21 $ - 40,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
922,62 Tr USD
Số lượng trung bình
1,07 Tr
Tỷ số P/E
48,80
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 217,96 Tr | 1,54% |
Chi phí hoạt động | 146,87 Tr | 5,91% |
Thu nhập ròng | 9,81 Tr | -36,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,50 | -37,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,57 | -13,64% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,30 Tr | -28,07% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 407,13 Tr | -8,24% |
Tổng tài sản | 1,67 T | 5,84% |
Tổng nợ | 1,54 T | -2,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 127,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 65,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,81 Tr | -36,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 38,95 Tr | -11,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -171,65 Tr | -165,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,56 Tr | -54,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -130,71 Tr | -805,22% |
Dòng tiền tự do | 25,91 Tr | -28,92% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.413