Trang chủRPG • ASX
add
Group One Capital Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,097 $
Mức chênh lệch một ngày
0,090 $ - 0,097 $
Phạm vi một năm
0,059 $ - 0,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
30,98 Tr AUD
Số lượng trung bình
38,21 N
Tỷ số P/E
48,19
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 170,90 N | 27,45% |
Chi phí hoạt động | 49,87 N | 53,50% |
Thu nhập ròng | 91,16 N | 123,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 53,34 | 75,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 63,54 N | 34,37% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,98 Tr | 673,24% |
Tổng tài sản | 5,49 Tr | 67,73% |
Tổng nợ | 62,52 N | 16,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 350,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 91,16 N | 123,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 99,26 N | 333,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -208,81 N | -317,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 948,30 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 838,76 N | 3.191,98% |
Dòng tiền tự do | -125,94 N | -775,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
93