Trang chủRPGL • NASDAQ
add
Republic Power Group Ltd
0,40 $
Sau giờ giao dịch:(0,75%)+0,0030
0,40 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,40 $
Mức chênh lệch một ngày
0,39 $ - 0,44 $
Phạm vi một năm
0,23 $ - 5,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,00 Tr USD
Số lượng trung bình
19,22 Tr
Tỷ số P/E
27,14
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,26 Tr | 4.892,75% |
Chi phí hoạt động | 294,77 N | -15,48% |
Thu nhập ròng | 764,09 N | 325,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 60,65 | 104,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 796,74 N | 352,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,08 Tr | -10,17% |
Tổng tài sản | 8,57 Tr | -1,01% |
Tổng nợ | 3,70 Tr | -10,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 23,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 32,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 764,09 N | 325,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 724,14 N | 205,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -240,31 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -496,33 N | -171,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,50 N | -345,55% |
Dòng tiền tự do | 250,76 N | 225,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
8