Trang chủRPGRF • OTCMKTS
add
REA Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
124,45 $
Phạm vi một năm
124,45 $ - 153,63 $
Giá trị vốn hóa thị trường
22,49 T AUD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 521,70 Tr | 6,13% |
Chi phí hoạt động | 93,45 Tr | -1,27% |
Thu nhập ròng | 168,15 Tr | -23,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,23 | -28,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 282,65 Tr | 10,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 478,40 Tr | 41,45% |
Tổng tài sản | 2,97 T | 9,99% |
Tổng nợ | 873,80 Tr | 7,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 132,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 20,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 28,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 168,15 Tr | -23,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 186,50 Tr | 14,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -62,30 Tr | -181,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -98,85 Tr | 42,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 24,80 Tr | -62,99% |
Dòng tiền tự do | 154,19 Tr | 14,54% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1995
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.418